Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BBD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Barbados 0.12944984 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.12944984 Hiện tại $0.12944984 Cao nhất $0.12944984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12944984 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000084 BBD
+0.06%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.001269 BBD
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12927318
Hôm nay
0.12944984
Cao nhất
0.13071895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13011724 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12967928 BBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.1261034 – 0.1309329 BBD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13011724 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12924071 – 0.13114754 BBD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.12985043 BBD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.12861736 – 0.13836043 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.12989207 BBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.12936611 – 0.13071895 BBD
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12944289 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12927318 – 0.1300813 BBD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.