Tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MVR
Cập nhật
1
BBD
=
7.725
MVR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = Rf7.725 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.12944984 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf7.725
Hiện tại
Rf7.725
Cao nhất
Rf7.725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.725 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
-0.005 MVR
-0.06%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.075 MVR
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
7.65 Hôm nay
7.725 Cao nhất
7.7355565
7.65 Hôm nay
7.725 Cao nhất
7.7355565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.72542284 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.71141024 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.6375
–
7.93
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
7.68541138 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.625
–
7.7375
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
7.70130579 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.2275
–
7.775
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
7.69875522 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.65
–
7.73
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.72542284 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.6875
–
7.7355565
MVR
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.