Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Real Braxin cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BRL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Real Braxin 0.35516014 BRL
+0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.35193402 Hiện tại R$0.35516014 Cao nhất R$0.35585382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35516014 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003446 BRL
+0.98%
7 ngày qua
+0.009063 BRL
+2.62%
30 ngày qua
+0.018073 BRL
+5.36%
1 năm qua
+0.004741 BRL
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.3179683
Hôm nay
0.35516014
Cao nhất
0.36167529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.68%
Tháng 12
-4.72%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
-2.77%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.36327451 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33482229 BRL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.29744337 – 0.36954045 BRL
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32488805 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30790228 – 0.35560681 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35019845 BRL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.31518831 – 0.43672078 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36327451 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34223304 – 0.40876749 BRL
Năm biến động -12.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33328073 BRL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.3179683 – 0.35700317 BRL
Năm biến động -0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.