Tỷ giá Real Braxin sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MVR
Cập nhật
1
BRL
=
2.81588828
MVR
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = Rf2.81588828 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = R$0.35512773 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf2.81014269
Hiện tại
Rf2.81588828
Cao nhất
Rf2.8324356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81588828 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.02686 MVR
-0.94%
7 ngày qua
-0.071045 MVR
-2.46%
30 ngày qua
-0.14949 MVR
-5.04%
1 năm qua
-0.058072 MVR
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.76491103 Hôm nay
2.81588828 Cao nhất
3.14496764
2.76491103 Hôm nay
2.81588828 Cao nhất
3.14496764
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.61%
Tháng 12
+4.96%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+2.85%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.08049036 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99273851 MVR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.70606368
–
3.36198455
MVR
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
3.08049036 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8120946
–
3.24778368
MVR
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
2.86887506 MVR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.28979258
–
3.17270648
MVR
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.75658436 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44637849
–
2.92198555
MVR
Năm biến động
+14.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.0024768 MVR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.80109556
–
3.14496764
MVR
Năm biến động
+0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.