Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BTN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Ngultrum Bhutan 6.15972362 BTN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.6.13395518 Hiện tại Nu.6.15972362 Cao nhất Nu.6.15972362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.15972362 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.024902 BTN
+0.41%
7 ngày qua
+0.026568 BTN
+0.43%
30 ngày qua
-0.10612 BTN
-1.69%
1 năm qua
+0.381697 BTN
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.74332349
Hôm nay
6.15972362
Cao nhất
6.28181726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.15830915 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.09544368 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.78008071 – 5.39488253 BTN
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 5.37033299 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.25565299 – 5.46854446 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 5.43116254 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.32214742 – 5.77239806 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.65673272 BTN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
5.49027045 – 5.89626314 BTN
MVR tăng giá +4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.15830915 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.81833657 – 6.28181726 BTN
MVR tăng giá +5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.