Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Chile cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = CLP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Chile 63.53348431 CLP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $63.21668823 Hiện tại $63.53348431 Cao nhất $63.53880983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.53348431 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.132 CLP
-0.21%
7 ngày qua
-0.244509 CLP
-0.38%
30 ngày qua
-0.562247 CLP
-0.88%
1 năm qua
+2.159937 CLP
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
55.20558486
Hôm nay
63.53348431
Cao nhất
64.39520929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.40%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+5.88%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.20%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.43695853 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.69310039 CLP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
50.36591152 – 68.2981942 CLP
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 54.657846 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.85816642 – 61.64952259 CLP
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 61.28443621 CLP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
57.29468964 – 65.26435323 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 61.76483338 CLP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
58.28611327 – 65.95091442 CLP
Năm biến động -9.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.43695853 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.20558486 – 64.39520929 CLP
Năm biến động +9.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.