Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = COP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Colombia 204.80778641 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $204.80778641 Hiện tại $204.80778641 Cao nhất $204.80778641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
204.80778641 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.329319 COP
-0.16%
30 ngày qua
-10.316055 COP
-4.80%
1 năm qua
-48.398245 COP
-19.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
196.58986223
Hôm nay
204.80778641
Cao nhất
253.20603098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-7.07%
Tháng 6
-9.48%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 281.23648017 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 276.08492023 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
240.98213195 – 329.59252701 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 281.23648017 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.85413852 – 323.93996202 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 264.39256692 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
243.11201579 – 291.49415269 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 263.09069855 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
239.09376488 – 288.87508763 COP
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.62197415 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
196.58986223 – 247.07863825 COP
Năm biến động -16.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.