Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = CUP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Cuba 1.66660184 CUP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱1.66601794 Hiện tại ₱1.66660184 Cao nhất ₱1.66666667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66660184 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000065 CUP
7 ngày qua
+0.001143 CUP
+0.07%
30 ngày qua
+0.001013 CUP
+0.06%
1 năm qua
-0.004933 CUP
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.66439221
Hôm nay
1.66660184
Cao nhất
1.67479675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.67525947 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.66962077 CUP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.62358134 – 1.68576105 CUP
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67525947 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66397415 – 1.68852459 CUP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.6718243 CUP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.65594855 – 1.78139052 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.67236039 CUP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.66558862 – 1.68300654 CUP
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66657705 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66439221 – 1.67479675 CUP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.