Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = DKK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Krone Đan Mạch 0.43226589 DKK
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.43169825 Hiện tại kr0.43226589 Cao nhất kr0.4323566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43226589 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000619 DKK
+0.14%
7 ngày qua
-0.001834 DKK
-0.42%
30 ngày qua
+0.002602 DKK
+0.61%
1 năm qua
+0.010279 DKK
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.40135702
Hôm nay
0.43226589
Cao nhất
0.43525437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4588399 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4588399 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42038285 – 0.50174644 DKK
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44825872 DKK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.43031158 – 0.46377042 DKK
MVR giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44767809 DKK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.4336859 – 0.48089242 DKK
MVR tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42962349 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.40998091 – 0.47283766 DKK
Năm biến động -11.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42782324 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40135702 – 0.43525437 DKK
MVR tăng giá +5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.