Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MVR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rufiyaa Maldives 2.31518573 MVR
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf2.31290561 Hiện tại Rf2.31518573 Cao nhất Rf2.31710938
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31518573 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004629 MVR
-0.20%
7 ngày qua
+0.00934 MVR
+0.41%
30 ngày qua
-0.012216 MVR
-0.52%
1 năm qua
-0.054555 MVR
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.29750709
Hôm nay
2.31518573
Cao nhất
2.49154728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.33810309 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.18440317 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99303855 – 2.37878402 MVR
Năm biến động -5.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.23135684 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.15623927 – 2.32389749 MVR
DKK tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23432056 MVR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.07946715 – 2.30581626 MVR
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.33207941 MVR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.11489075 – 2.43913798 MVR
Năm biến động +13.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.33810309 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29750709 – 2.49154728 MVR
DKK giảm giá -4.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.