Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = DOP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Dominica 3.91170763 DOP
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$3.91170763 Hiện tại RD$3.91170763 Cao nhất RD$3.93421745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.91170763 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006606 DOP
-0.17%
7 ngày qua
-0.047138 DOP
-1.19%
30 ngày qua
+0.058127 DOP
+1.51%
1 năm qua
-0.264833 DOP
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.74142962
Hôm nay
3.91170763
Cao nhất
4.18024201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-4.76%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.00741472 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.56339964 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40985836 – 3.74461143 DOP
Năm ổn định -1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 3.64275323 DOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.50922201 – 3.77317065 DOP
MVR tăng giá +3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 3.85907097 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.74823706 – 4.01619204 DOP
MVR tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00741472 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.80666071 – 4.19415163 DOP
MVR tăng giá +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.91746462 DOP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.74142962 – 4.12678337 DOP
MVR giảm giá -4.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.