Tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MVR
Cập nhật
1
DOP
=
0.25564283
MVR
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Rf0.25564283 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = RD$3.91170763 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.25418015
Hiện tại
Rf0.25564283
Cao nhất
Rf0.25564283
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25564283 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000431 MVR
+0.17%
7 ngày qua
+0.003051 MVR
+1.21%
30 ngày qua
-0.003856 MVR
-1.49%
1 năm qua
+0.01621 MVR
+6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.2392206 Hôm nay
0.25564283 Cao nhất
0.26727751
0.2392206 Hôm nay
0.25564283 Cao nhất
0.26727751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+5.00%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28076144 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28076144 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26705041
–
0.29326731
MVR
Năm ổn định
+2.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27459584 MVR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.26502909
–
0.28496345
MVR
DOP giảm giá
-3.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25917836 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.24899208
–
0.26679209
MVR
DOP giảm giá
-4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24973296 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23842724
–
0.26269743
MVR
DOP giảm giá
-2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25534523 MVR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.24231948
–
0.26727751
MVR
DOP tăng giá
+4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.