Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ERN
Cập nhật
1
MVR
=
0.97083602
ERN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = Nfk0.97083602 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Rf1.03004007 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.97073663
Hiện tại
Nfk0.97083602
Cao nhất
Nfk0.97087379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97083602 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000038 ERN
7 ngày qua
+0.00059 ERN
+0.06%
30 ngày qua
+0.00059 ERN
+0.06%
1 năm qua
-0.009556 ERN
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.96954886 Hôm nay
0.97083602 Cao nhất
0.98039216
0.96954886 Hôm nay
0.97083602 Cao nhất
0.98039216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.9758793 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97259484 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.9457756
–
0.98199673
ERN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9758793 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96930533
–
0.98360656
ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.97387823 ERN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.96463023
–
1.03770322
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.97419052 ERN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.9702458
–
0.98039216
ERN
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97082184 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96954886
–
0.97560976
ERN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.