Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Georgia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = GEL
Cập nhật
1
MVR
=
0.16855387
GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ₾0.16855387 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = Rf5.9328215 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.16855387
Hiện tại
₾0.16855387
Cao nhất
₾0.16855387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16855387 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000324 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.000593 GEL
+0.35%
30 ngày qua
-0.000227 GEL
-0.13%
1 năm qua
-0.007688 GEL
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.16607374 Hôm nay
0.16855387 Cao nhất
0.17669903
0.16607374 Hôm nay
0.16855387 Cao nhất
0.17669903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18899565 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18899565 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17179903
–
0.22297735
GEL
Năm biến động
-12.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17069514 GEL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.16156352
–
0.17675888
GEL
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17647923 GEL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.17050938
–
0.1862427
GEL
MVR tăng giá
+4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17787378 GEL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.173674
–
0.18689163
GEL
MVR giảm giá
-4.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16884595 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16607374
–
0.17669903
GEL
MVR giảm giá
-3.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.