Tỷ giá Lari Georgia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MVR
Cập nhật
1
GEL
=
5.9328215
MVR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = Rf5.9328215 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₾0.16855387 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf5.9328215
Hiện tại
Rf5.9328215
Cao nhất
Rf5.9328215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.9328215 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011409 MVR
-0.19%
7 ngày qua
-0.020936 MVR
-0.35%
30 ngày qua
+0.007966 MVR
+0.13%
1 năm qua
+0.258788 MVR
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
5.65934066 Hôm nay
5.9328215 Cao nhất
6.02142162
5.65934066 Hôm nay
5.9328215 Cao nhất
6.02142162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.92352306 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.30696225 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.48476052
–
5.82075472
MVR
Năm biến động
+14.67%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86130251 MVR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.6574244
–
6.18951613
MVR
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
5.66874749 MVR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.36933798
–
5.86478
MVR
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5.62358549 MVR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.35069444
–
5.75791434
MVR
GEL tăng giá
+4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.92352306 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.65934066
–
6.02142162
MVR
GEL tăng giá
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.