Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = GIP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bảng Gibraltar 0.04816208 GIP
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.04793827 Hiện tại £0.04816208 Cao nhất £0.04816208
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04816208 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00012 GIP
+0.25%
7 ngày qua
-0.000266 GIP
-0.55%
30 ngày qua
-0.000827 GIP
-1.69%
1 năm qua
-0.001274 GIP
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0467444
Hôm nay
0.04816208
Cao nhất
0.04969766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05262137 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05262137 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04721184 – 0.06049909 GIP
Năm biến động +11.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05232493 GIP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04941882 – 0.05505974 GIP
MVR giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05081098 GIP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.04850592 – 0.05516499 GIP
Năm biến động +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04929154 GIP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04724844 – 0.05334329 GIP
Năm biến động -7.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04851543 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0467444 – 0.04919799 GIP
Năm ổn định +0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.