Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = MVR

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rufiyaa Maldives 20.76322136 MVR
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf20.76322136 Hiện tại Rf20.76322136 Cao nhất Rf20.86015932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.76322136 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.051734 MVR
-0.25%
7 ngày qua
+0.113938 MVR
+0.55%
30 ngày qua
+0.350642 MVR
+1.72%
1 năm qua
+0.535006 MVR
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
20.12167016
Hôm nay
20.76322136
Cao nhất
21.39293632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.61340984 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.07735904 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.52917319 – 21.18112536 MVR
Năm biến động -10.56%
2023
Tỷ giá trung bình 19.12007583 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.16209104 – 20.23520637 MVR
GIP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 19.68588051 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
18.12743758 – 20.61603837 MVR
Năm biến động -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 20.30583246 MVR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.74649911 – 21.16471924 MVR
Năm biến động +7.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.61340984 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.32603434 – 21.39293632 MVR
Năm ổn định -0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.