Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = HRK
Cập nhật
1
MVR
=
0.43424186
HRK
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = kn0.43424186 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Rf2.3028641 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.43282096
Hiện tại
kn0.43424186
Cao nhất
kn0.43461851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43424186 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000317 HRK
+0.07%
7 ngày qua
-0.002312 HRK
-0.53%
30 ngày qua
+0.001425 HRK
+0.33%
1 năm qua
+0.01067 HRK
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.40505379 Hôm nay
0.43424186 Cao nhất
0.43869987
0.40505379 Hôm nay
0.43424186 Cao nhất
0.43869987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46464129 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46464129 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42486084
–
0.50826003
HRK
Năm biến động
+6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45327661 HRK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.43519336
–
0.46843739
HRK
MVR giảm giá
-3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45224115 HRK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.43790327
–
0.48582594
HRK
MVR tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43370732 HRK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.41345327
–
0.47758831
HRK
Năm biến động
-12.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43139074 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40505379
–
0.43869987
HRK
MVR tăng giá
+4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.