Tỷ giá Kuna Croatia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MVR
Cập nhật
1
HRK
=
2.3028641
MVR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = Rf2.3028641 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = kn0.43424186 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf2.30086843
Hiện tại
Rf2.3028641
Cao nhất
Rf2.31042413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3028641 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001682 MVR
-0.07%
7 ngày qua
+0.012195 MVR
+0.53%
30 ngày qua
-0.007582 MVR
-0.33%
1 năm qua
-0.058011 MVR
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
2.27946272 Hôm nay
2.3028641 Cao nhất
2.46880793
2.27946272 Hôm nay
2.3028641 Cao nhất
2.46880793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.31867713 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15696306 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96749685
–
2.35371186
MVR
Năm biến động
-6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
2.20664817 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.13475699
–
2.29782916
MVR
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
2.21178288 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.05835035
–
2.28360933
MVR
HRK giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
2.31017356 MVR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.09385359
–
2.41865303
MVR
Năm biến động
+13.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.31867713 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27946272
–
2.46880793
MVR
HRK giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.