Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = IQD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dinar Iraq 98.07872009 IQD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د97.56766477 Hiện tại ع.د98.07872009 Cao nhất ع.د98.07872009
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.07872009 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033048 IQD
-0.03%
7 ngày qua
+0.069539 IQD
+0.07%
30 ngày qua
+13.357925 IQD
+15.77%
1 năm qua
+13.073368 IQD
+15.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
84.14218913
Hôm nay
98.07872009
Cao nhất
98.39815364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 94.64740573 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.64740573 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.56545782 – 95.58101473 IQD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 88.39667865 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
84.29024909 – 95.9659744 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 85.03416986 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.24856116 – 90.62608094 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 85.06285976 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.00186799 – 86.3458122 IQD
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.41586569 IQD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
84.14218913 – 98.39815364 IQD
Năm biến động +15.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.