Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MDL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Leu Moldova 1.16017311 MDL
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.15713223 Hiện tại L1.16017311 Cao nhất L1.16923012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16017311 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003041 MDL
+0.26%
7 ngày qua
-0.002256 MDL
-0.19%
30 ngày qua
+0.006799 MDL
+0.59%
1 năm qua
+0.057806 MDL
+5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.07732811
Hôm nay
1.16017311
Cao nhất
1.17107236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.98%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.22400591 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22400591 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14967903 – 1.282167 MDL
MVR tăng giá +7.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.17774002 MDL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.12325539 – 1.24782648 MDL
MVR giảm giá -9.59%
2024
Tỷ giá trung bình 1.15160493 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.12390117 – 1.21753919 MDL
MVR tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12475212 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06919595 – 1.22522019 MDL
Năm biến động -8.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14823322 MDL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.07958661 – 1.17107236 MDL
MVR tăng giá +6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.