Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Metical Mozambique cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MZN
Cập nhật
1
MVR
=
4.13592188
MZN
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = MT4.13592188 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = Rf0.24178406 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT4.13592188
Hiện tại
MT4.13592188
Cao nhất
MT4.13592188
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.13592188 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000691 MZN
+0.02%
7 ngày qua
-0.000647 MZN
-0.02%
30 ngày qua
-0.011385 MZN
-0.27%
1 năm qua
-0.015328 MZN
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
4.10355974 Hôm nay
4.13592188 Cao nhất
4.1682846
4.10355974 Hôm nay
4.13592188 Cao nhất
4.1682846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.15529261 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.14089543 MZN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.02900322
–
4.1800328
MZN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
4.15529261 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.11898622
–
4.19016334
MZN
Năm ổn định
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
4.14779716 MZN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.99242416
–
4.42061508
MZN
MVR giảm giá
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15071558 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.12871934
–
4.17712379
MZN
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.13545407 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.10355974
–
4.1682846
MZN
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.