Tỷ giá Metical Mozambique sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = MVR

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Rufiyaa Maldives 0.24178406 MVR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.24178406 Hiện tại Rf0.24178406 Cao nhất Rf0.24178406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24178406 MVR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00004 MVR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000038 MVR
+0.02%
30 ngày qua
+0.000664 MVR
+0.28%
1 năm qua
+0.000893 MVR
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.23990684
Hôm nay
0.24178406
Cao nhất
0.24369086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24181172 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24149623 MVR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.23923257 – 0.24820035 MVR
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24065821 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23865418 – 0.24277819 MVR
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24109692 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.22621286 – 0.25047439 MVR
MZN tăng giá +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24092427 MVR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.23939918 – 0.24220586 MVR
Năm ổn định +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24181172 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23990684 – 0.24369086 MVR
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.