Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Oman cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = OMR
Cập nhật
1
MVR
=
0.02487855
OMR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = ﷼0.02487855 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = Rf40.1952676 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.02487583
Hiện tại
﷼0.02487855
Cao nhất
﷼0.02488004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02487855 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
-0.000008 OMR
-0.03%
30 ngày qua
-0.000129 OMR
-0.52%
1 năm qua
-0.00008 OMR
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.02464964 Hôm nay
0.02487855 Cao nhất
0.02503197
0.02464964 Hôm nay
0.02487855 Cao nhất
0.02503197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02504049 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02496281 OMR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02427409
–
0.0252093
OMR
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02504049 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02464766
–
0.02524144
OMR
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02499081 OMR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0247517
–
0.02663009
OMR
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02497839 OMR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.02473318
–
0.02522325
OMR
Năm ổn định
-0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02487884 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02464964
–
0.02503197
OMR
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.