Tỷ giá Rial Oman sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MVR
Cập nhật
1
OMR
=
40.19505852
MVR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = Rf40.19505852 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ﷼0.02487868 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf40.19359503
Hiện tại
Rf40.19505852
Cao nhất
Rf40.19965874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.19505852 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000732 MVR
7 ngày qua
+0.017184 MVR
+0.04%
30 ngày qua
+0.116827 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.132331 MVR
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
39.94890677 Hôm nay
40.19505852 Cao nhất
40.5685372
39.94890677 Hôm nay
40.19505852 Cao nhất
40.5685372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.19489424 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.06000449 MVR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
39.66790626
–
41.19619624
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
39.93557999 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.61738697
–
40.57179891
MVR
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
40.01543834 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
37.5515018
–
40.40125854
MVR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
40.03490709 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
39.6459572
–
40.43151667
MVR
Năm ổn định
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.19489424 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.94890677
–
40.5685372
MVR
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.