Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = PKR
Cập nhật
1
MVR
=
17.88512691
PKR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ₨17.88512691 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Rf0.05591238 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨17.88512691
Hiện tại
₨17.88512691
Cao nhất
₨17.95637704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.88512691 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.07125 PKR
-0.40%
7 ngày qua
-0.064957 PKR
-0.36%
30 ngày qua
+0.008921 PKR
+0.05%
1 năm qua
-0.468416 PKR
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
17.84424928 Hôm nay
17.88512691 Cao nhất
18.36342752
17.84424928 Hôm nay
17.88512691 Cao nhất
18.36342752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.290224 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.27042551 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.27758913
–
15.58666814
PKR
Năm biến động
+27.06%
2023
Tỷ giá trung bình
18.18328167 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
14.71758292
–
20.00639682
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
18.0771423 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
17.92092302
–
19.26712196
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
18.290224 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.00479006
–
19.04759766
PKR
Năm ổn định
+0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.94170108 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
17.84424928
–
18.24115006
PKR
Năm ổn định
-1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.