Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MVR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Rufiyaa Maldives 0.05591238 MVR
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.05569052 Hiện tại Rf0.05591238 Cao nhất Rf0.05591238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05591238 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000222 MVR
+0.40%
7 ngày qua
+0.000202 MVR
+0.36%
30 ngày qua
-0.000028 MVR
-0.05%
1 năm qua
+0.001427 MVR
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05445606
Hôm nay
0.05591238
Cao nhất
0.05604046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07617156 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07617156 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06415739 – 0.08867143 MVR
Năm biến động -21.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05521769 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04998401 – 0.06794594 MVR
Năm biến động -18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05531999 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05190189 – 0.0558007 MVR
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05467717 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05250006 – 0.05554078 MVR
Năm ổn định -0.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05573677 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0548211 – 0.05604046 MVR
Năm ổn định +1.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.