Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = PLN
Cập nhật
1
MVR
=
0.25481708
PLN
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = zł0.25481708 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Rf3.92438378 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.25481708
Hiện tại
zł0.25481708
Cao nhất
zł0.25581455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25481708 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000044 PLN
-0.02%
7 ngày qua
-0.000648 PLN
-0.25%
30 ngày qua
+0.003375 PLN
+1.34%
1 năm qua
+0.013996 PLN
+5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.22567754 Hôm nay
0.25481708 Cao nhất
0.25646796
0.22567754 Hôm nay
0.25481708 Cao nhất
0.25646796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28908367 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28908367 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25455181
–
0.32394026
PLN
Năm biến động
+8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27310527 PLN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.25310507
–
0.29188671
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25850625 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.24757559
–
0.29917857
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2440261 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23154175
–
0.27037617
PLN
Năm biến động
-13.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24940246 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.22567754
–
0.25646796
PLN
Năm biến động
+9.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.