Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MVR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rufiyaa Maldives 3.92151889 MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf3.90908174 Hiện tại Rf3.92151889 Cao nhất Rf3.92438378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92151889 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00222 MVR
+0.06%
7 ngày qua
+0.011538 MVR
+0.30%
30 ngày qua
-0.05554 MVR
-1.40%
1 năm qua
-0.23094 MVR
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.89912251
Hôm nay
3.92151889
Cao nhất
4.43110111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-3.07%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.10478652 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.4726118 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.08698895 – 3.92847333 MVR
Năm biến động -7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 3.66647725 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.42598675 – 3.95092829 MVR
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 3.8698992 MVR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.34248538 – 4.03917049 MVR
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.10478652 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.69855082 – 4.31887558 MVR
Năm biến động +15.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.01261346 MVR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.89912251 – 4.43110111 MVR
Năm biến động -8.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.