Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = RSD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dinar Serbia 6.79414133 RSD
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.6.78310184 Hiện tại Дин.6.79414133 Cao nhất Дин.6.80032342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.79414133 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019289 RSD
-0.28%
7 ngày qua
-0.013885 RSD
-0.20%
30 ngày qua
+0.032886 RSD
+0.49%
1 năm qua
+0.168403 RSD
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.31003463
Hôm nay
6.79414133
Cao nhất
6.8433657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.24262517 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.24262517 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.64567639 – 7.91208131 RSD
Năm biến động +5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 7.05264597 RSD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.76803361 – 7.29345303 RSD
MVR giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 7.02666178 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.80213938 – 7.55122795 RSD
MVR tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 6.74525297 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.4436246 – 7.41993506 RSD
Năm biến động -11.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.72116149 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.31003463 – 6.8433657 RSD
MVR tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.