Tỷ giá Dinar Serbia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MVR
Cập nhật
1
RSD
=
0.14718563
MVR
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Rf0.14718563 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = Дин.6.79414133 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf0.14705183
Hiện tại
Rf0.14718563
Cao nhất
Rf0.14742518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14718563 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000417 MVR
+0.28%
7 ngày qua
+0.0003 MVR
+0.20%
30 ngày qua
-0.000716 MVR
-0.48%
1 năm qua
-0.003741 MVR
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.14612693 Hôm nay
0.14718563 Cao nhất
0.15847774
0.14612693 Hôm nay
0.14718563 Cao nhất
0.15847774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14882489 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13837545 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12638899
–
0.15047377
MVR
Năm biến động
-5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14182291 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.13710927
–
0.1477534
MVR
RSD tăng giá
+3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14235112 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.13242879
–
0.14701257
MVR
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14853521 MVR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.13477207
–
0.15519216
MVR
Năm biến động
+13.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14882489 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14612693
–
0.15847774
MVR
RSD giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.