Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Nga cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = RUB
Cập nhật
1
MVR
=
5.25735149
RUB
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ₽5.25735149 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Rf0.19020984 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽5.19747553
Hiện tại
₽5.25735149
Cao nhất
₽5.26182865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.25735149 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.059876 RUB
+1.15%
7 ngày qua
+0.042326 RUB
+0.81%
30 ngày qua
-0.15231 RUB
-2.82%
1 năm qua
-0.00053 RUB
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
4.59762518 Hôm nay
5.25735149 Cao nhất
5.64685589
4.59762518 Hôm nay
5.25735149 Cao nhất
5.64685589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
-6.71%
Tháng 4
-4.70%
Tháng 5
+8.89%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.91%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.02663754 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.52829881 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42020208
–
9.23409275
RUB
Năm biến động
-1.42%
2023
Tỷ giá trung bình
5.56327967 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.28588597
–
6.55857305
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
6.02663754 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.42225792
–
7.38612266
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
5.43991236 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.8085176
–
7.38481854
RUB
Năm biến động
-30.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.29384167 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.59762518
–
5.64685589
RUB
Năm biến động
+2.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.