Tỷ giá Rúp Nga sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MVR
Cập nhật
1
RUB
=
0.19076255
MVR
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Rf0.19076255 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₽5.24211906 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.19063732
Hiện tại
Rf0.19076255
Cao nhất
Rf0.1924011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19076255 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001639 MVR
-0.85%
7 ngày qua
+0.001028 MVR
+0.54%
30 ngày qua
+0.005908 MVR
+3.20%
1 năm qua
+0.000572 MVR
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.1770897 Hôm nay
0.19076255 Cao nhất
0.21750359
0.1770897 Hôm nay
0.19076255 Cao nhất
0.21750359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
+7.20%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
-8.16%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.07%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22880394 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22880394 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10829434
–
0.29238038
MVR
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18188535 MVR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.15247219
–
0.23332399
MVR
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16642409 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13538903
–
0.18442502
MVR
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18502753 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.13541294
–
0.2079643
MVR
Năm biến động
+44.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18919091 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.1770897
–
0.21750359
MVR
Năm biến động
-2.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.