Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SDG
Cập nhật
1
MVR
=
38.91944355
SDG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ج.س.38.91944355 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = Rf0.0256941 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ج.س.38.9068564
Hiện tại
ج.س.38.91944355
Cao nhất
ج.س.38.93203883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.91944355 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012587 SDG
+0.03%
7 ngày qua
-0.012595 SDG
-0.03%
30 ngày qua
+0.012587 SDG
+0.03%
1 năm qua
-0.061407 SDG
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
38.80983182 Hôm nay
38.91944355 Cao nhất
39.12195122
38.80983182 Hôm nay
38.91944355 Cao nhất
39.12195122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 39.02518938 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.36344971 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.28054299
–
37.6953125
SDG
Năm biến động
+30.70%
2023
Tỷ giá trung bình
38.79755782 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
35.33980583
–
39.40983607
SDG
MVR tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
38.83045804 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
36.90168176
–
39.46731235
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
39.02518938 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.84217335
–
39.34640523
SDG
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.92048359 SDG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
38.80983182
–
39.12195122
SDG
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.