Tỷ giá Bảng Sudan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MVR
Cập nhật
1
SDG
=
0.0256941
MVR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = Rf0.0256941 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ج.س.38.91944355 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf0.02568579
Hiện tại
Rf0.0256941
Cao nhất
Rf0.02570241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0256941 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000008 MVR
-0.03%
7 ngày qua
+0.000008 MVR
+0.03%
30 ngày qua
-0.000008 MVR
-0.03%
1 năm qua
+0.00004 MVR
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.0255611 Hôm nay
0.0256941 Cao nhất
0.02576667
0.0255611 Hôm nay
0.0256941 Cao nhất
0.02576667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03135278 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03135278 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0265285
–
0.03536
MVR
Năm biến động
-23.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02578081 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02537438
–
0.0282967
MVR
SDG giảm giá
-4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02575638 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02533742
–
0.02709904
MVR
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02562472 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02541528
–
0.02574521
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02569344 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0255611
–
0.02576667
MVR
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.