Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SEK
Cập nhật
1
MVR
=
0.62743132
SEK
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = kr0.62743132 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Rf1.59379995 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.62718829
Hiện tại
kr0.62743132
Cao nhất
kr0.63157709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62743132 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006219 SEK
-0.98%
7 ngày qua
-0.01331 SEK
-2.08%
30 ngày qua
-0.021658 SEK
-3.34%
1 năm qua
+0.006566 SEK
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.56782686 Hôm nay
0.62743132 Cao nhất
0.65334127
0.56782686 Hôm nay
0.62743132 Cao nhất
0.65334127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+3.81%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.69047964 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6562196 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.57799838
–
0.73586889
SEK
Năm biến động
+15.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69047964 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64754899
–
0.72907273
SEK
Năm biến động
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68654305 SEK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.65062719
–
0.75166309
SEK
Năm biến động
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63723249 SEK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.59220281
–
0.72880616
SEK
Năm biến động
-16.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63510812 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56782686
–
0.65334127
SEK
Năm biến động
+5.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.