Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MVR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rufiyaa Maldives 1.59157203 MVR
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf1.58322995 Hiện tại Rf1.59157203 Cao nhất Rf1.59157203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59157203 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.012444 MVR
+0.79%
7 ngày qua
+0.035524 MVR
+2.28%
30 ngày qua
+0.052781 MVR
+3.43%
1 năm qua
-0.019084 MVR
-1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.53059366
Hôm nay
1.59157203
Cao nhất
1.7611002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
-3.67%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.57576459 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.52988394 MVR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.35893774 – 1.73010865 MVR
Năm biến động -13.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44939818 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.37160528 – 1.5442847 MVR
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45739384 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.33038327 – 1.5369785 MVR
Năm biến động -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57398125 MVR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.37210694 – 1.6886107 MVR
Năm biến động +20.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57576459 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.53059366 – 1.7611002 MVR
Năm biến động -5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.