Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Somali cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SOS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Shilling Somali 36.96862071 SOS
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S36.78046257 Hiện tại S36.96862071 Cao nhất S36.99724479
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.96862071 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.016422 SOS
+0.04%
7 ngày qua
-0.089702 SOS
-0.24%
30 ngày qua
+0.027423 SOS
+0.07%
1 năm qua
-0.115852 SOS
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.64013638
Hôm nay
36.96862071
Cao nhất
38.86731392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.50096543 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.50096543 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.1581814 – 107.40711074 SOS
Năm biến động -2.51%
2023
Tỷ giá trung bình 37.04111363 SOS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
36.39930429 – 37.48155784 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 37.09238921 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
36.75471286 – 39.51449969 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 37.11042255 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
36.53914403 – 39.31372549 SOS
Năm ổn định -0.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.98075362 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.64013638 – 38.86731392 SOS
Năm ổn định +0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.