Tỷ giá Shilling Somali sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MVR
Cập nhật
1
SOS
=
0.02704997
MVR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = Rf0.02704997 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = S36.96862071 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.02704643
Hiện tại
Rf0.02704997
Cao nhất
Rf0.02718835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02704997 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 MVR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000065 MVR
+0.24%
30 ngày qua
-0.000005 MVR
-0.02%
1 năm qua
+0.000085 MVR
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.02572856 Hôm nay
0.02704997 Cao nhất
0.02729247
0.02572856 Hôm nay
0.02704997 Cao nhất
0.02729247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02704128 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02675818 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00931037
–
0.02765626
MVR
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02699733 MVR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02667979
–
0.02747305
MVR
Năm ổn định
-0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02696027 MVR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02530717
–
0.0272074
MVR
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02694729 MVR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02543641
–
0.02736791
MVR
Năm ổn định
+0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02704128 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02572856
–
0.02729247
MVR
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.