Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SRD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Suriname 2.43075679 SRD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.43075679 Hiện tại $2.43075679 Cao nhất $2.43482438
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43075679 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004162 SRD
-0.17%
7 ngày qua
-0.007277 SRD
-0.30%
30 ngày qua
-0.006016 SRD
-0.25%
1 năm qua
-0.087938 SRD
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.40785204
Hôm nay
2.43075679
Cao nhất
2.51869523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.43828369 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57169698 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31411003 – 2.09256956 SRD
Năm biến động +52.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38182136 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.04785853 – 2.51605863 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.15122436 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.86035042 – 2.39805195 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41991655 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.26288026 – 2.60597649 SRD
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43828369 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.40785204 – 2.48114489 SRD
Năm ổn định -1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.