Tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MVR
Cập nhật
1
SRD
=
0.41139451
MVR
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Rf0.41139451 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $2.43075679 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.41070724
Hiện tại
Rf0.41139451
Cao nhất
Rf0.41139451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41139451 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000703 MVR
+0.17%
7 ngày qua
+0.001228 MVR
+0.30%
30 ngày qua
+0.001016 MVR
+0.25%
1 năm qua
+0.014364 MVR
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.39703097 Hôm nay
0.41139451 Cao nhất
0.41530791
0.39703097 Hôm nay
0.41139451 Cao nhất
0.41530791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65203611 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65203611 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47788137
–
0.76097129
MVR
Năm biến động
-34.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4214531 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.39744702
–
0.48831498
MVR
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46794083 MVR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.41700514
–
0.53753314
MVR
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41377932 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38373332
–
0.44191468
MVR
Năm biến động
-7.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41013512 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40303974
–
0.41530791
MVR
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.