Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = SSP
Cập nhật
1
MVR
=
8.42834034
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = £8.42834034 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = Rf0.11864732 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£8.42834034
Hiện tại
£8.42834034
Cao nhất
£8.42834034
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.42834034 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
+0.002726 SSP
+0.03%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
-0.027356 SSP
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
8.41956232 Hôm nay
8.42834034 Cao nhất
8.47219512
8.41956232 Hôm nay
8.42834034 Cao nhất
8.47219512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.47453586 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.44601169 SSP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.21311475
–
8.52765957
SSP
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
8.47453586 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.4174475
–
8.54163934
SSP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
8.45715856 SSP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
8.37684887
–
9.01141474
SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
8.45987047 SSP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.42561449
–
8.51372549
SSP
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.43044424 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.41956232
–
8.47219512
SSP
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.