Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TND
Cập nhật
1
MVR
=
0.19278221
TND
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = د.ت0.19278221 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Rf5.18720072 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.19230689
Hiện tại
د.ت0.19278221
Cao nhất
د.ت0.19448399
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19278221 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00046 TND
-0.24%
7 ngày qua
-0.001393 TND
-0.72%
30 ngày qua
-0.000467 TND
-0.24%
1 năm qua
+0.000417 TND
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.18384285 Hôm nay
0.19278221 Cao nhất
0.19764347
0.18384285 Hôm nay
0.19278221 Cao nhất
0.19764347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.2020098 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19986748 TND
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.18449838
–
0.21474774
TND
Năm biến động
+8.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20189575 TND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.19672078
–
0.20716612
TND
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2020098 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1966301
–
0.21771013
TND
MVR tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19456288 TND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18608766
–
0.21052881
TND
Năm biến động
-8.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19222601 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18384285
–
0.19764347
TND
Năm ổn định
+2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.