Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MVR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rufiyaa Maldives 5.17285586 MVR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf5.15181457 Hiện tại Rf5.17285586 Cao nhất Rf5.17357417
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.17285586 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000013 MVR
7 ngày qua
-0.015755 MVR
-0.30%
30 ngày qua
-0.026733 MVR
-0.51%
1 năm qua
-0.128067 MVR
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.05961576
Hôm nay
5.17285586
Cao nhất
5.43942836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.20403857 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.01253972 MVR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.65662651 – 5.42010174 MVR
Năm biến động -7.92%
2023
Tỷ giá trung bình 4.95384495 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.82704403 – 5.08334709 MVR
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 4.95088585 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.59326343 – 5.08569142 MVR
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 5.14597066 MVR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.74994367 – 5.37381139 MVR
Năm biến động +9.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.20403857 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05961576 – 5.43942836 MVR
Năm ổn định -2.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.