Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XOF
Cập nhật
1
MVR
=
37.83306878
XOF
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = CFA37.83306878 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Rf0.0264319 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA37.68184154
Hiện tại
CFA37.83306878
Cao nhất
CFA37.94012252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.83306878 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.107358 XOF
-0.28%
7 ngày qua
-0.335589 XOF
-0.88%
30 ngày qua
-0.050913 XOF
-0.13%
1 năm qua
+0.781983 XOF
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
35.25532239 Hôm nay
37.83306878 Cao nhất
38.19655359
35.25532239 Hôm nay
37.83306878 Cao nhất
38.19655359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.45141406 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.45141406 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.05829087
–
44.25481261
XOF
Năm biến động
+6.00%
2023
Tỷ giá trung bình
39.43929621 XOF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
37.85906269
–
40.78894606
XOF
MVR giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
39.36236085 XOF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
38.11867533
–
42.29548232
XOF
MVR tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
37.75277367 XOF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
35.99632718
–
41.55949971
XOF
Năm biến động
-12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.5439305 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.25532239
–
38.19655359
XOF
MVR tăng giá
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.