Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lek Albania cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ALL
Cập nhật
1
MWK
=
0.04658034
ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = L0.04658034 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = MK21.46828385 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.04658034
Hiện tại
L0.04658034
Cao nhất
L0.04691949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04658034 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000182 ALL
-0.39%
7 ngày qua
-0.00039 ALL
-0.83%
30 ngày qua
-0.000645 ALL
-1.37%
1 năm qua
-0.001865 ALL
-3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.04559971 Hôm nay
0.04658034 Cao nhất
0.04844557
0.04559971 Hôm nay
0.04658034 Cao nhất
0.04844557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12237676 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12237676 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10415759
–
0.1440142
ALL
Năm biến động
-20.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09120148 ALL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.05517958
–
0.10865142
ALL
Năm biến động
-46.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05403381 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.05088823
–
0.05759298
ALL
Năm biến động
-1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05004161 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04712543
–
0.05554513
ALL
Năm biến động
-12.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04695952 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04559971
–
0.04829202
ALL
Năm ổn định
-1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.