Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = CUP
Cập nhật
1
MWK
=
0.01485522
CUP
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ₱0.01485522 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = MK67.31638854 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01483295
Hiện tại
₱0.01485522
Cao nhất
₱0.01493017
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01485522 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000012 CUP
+0.08%
7 ngày qua
+0.000033 CUP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000006 CUP
-0.04%
1 năm qua
+0.000013 CUP
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01475068 Hôm nay
0.01485522 Cao nhất
0.01496507
0.01475068 Hôm nay
0.01485522 Cao nhất
0.01496507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02794593 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02794593 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02492948
–
0.03227892
CUP
Năm biến động
-20.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02325871 CUP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01521451
–
0.02544993
CUP
Năm biến động
-39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01494929 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01477123
–
0.01542635
CUP
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01484656 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01461962
–
0.01503054
CUP
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01484799 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01475068
–
0.01496507
CUP
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.