Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = NPR
Cập nhật
1
MWK
=
0.08707379
NPR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ₨0.08707379 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = MK11.48451202 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.08707379
Hiện tại
₨0.08707379
Cao nhất
₨0.08722719
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08707379 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000054 NPR
-0.06%
7 ngày qua
-0.000513 NPR
-0.59%
30 ngày qua
-0.002166 NPR
-2.43%
1 năm qua
+0.005292 NPR
+6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.08153459 Hôm nay
0.08707379 Cao nhất
0.08939576
0.08153459 Hôm nay
0.08707379 Cao nhất
0.08939576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13597287 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13597287 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12102953
–
0.15289837
NPR
Năm biến động
-11.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11922076 NPR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07889215
–
0.13027704
NPR
Năm biến động
-38.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07769936 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07651651
–
0.07989262
NPR
Năm ổn định
-0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08033688 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.07797876
–
0.08379038
NPR
MWK tăng giá
+5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0877334 NPR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.08288847
–
0.08939576
NPR
MWK tăng giá
+4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.