Tỷ giá Rupee Nepal sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MWK
Cập nhật
1
NPR
=
11.48451202
MWK
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = MK11.48451202 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ₨0.08707379 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK11.46431533
Hiện tại
MK11.48451202
Cao nhất
MK11.48451202
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.48451202 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006771 MWK
+0.06%
7 ngày qua
+0.067214 MWK
+0.59%
30 ngày qua
+0.278713 MWK
+2.49%
1 năm qua
-0.743189 MWK
-6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
11.18621317 Hôm nay
11.48451202 Cao nhất
12.26473281
11.18621317 Hôm nay
11.48451202 Cao nhất
12.26473281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.87140668 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.40912961 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.54029222
–
8.26244631
MWK
Năm biến động
+13.35%
2023
Tỷ giá trung bình
8.60149977 MWK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.67594948
–
12.67553279
MWK
Năm biến động
+62.49%
2024
Tỷ giá trung bình
12.87140668 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.51680047
–
13.0690745
MWK
Năm ổn định
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
12.45130045 MWK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.93454368
–
12.82400413
MWK
NPR giảm giá
-4.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.40043788 MWK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
11.18621317
–
12.06440456
MWK
NPR giảm giá
-4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.