Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sol Peru cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = PEN
Cập nhật
1
MWK
=
0.0019864
PEN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = S/.0.0019864 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = MK503.42339735 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.00198638
Hiện tại
S/.0.0019864
Cao nhất
S/.0.0019864
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0019864 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000004 PEN
-0.21%
7 ngày qua
-0.000002 PEN
-0.10%
30 ngày qua
+0.000001 PEN
+0.03%
1 năm qua
+0.00004 PEN
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00192007 Hôm nay
0.0019864 Cao nhất
0.00203246
0.00192007 Hôm nay
0.0019864 Cao nhất
0.00203246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00415443 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00415443 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00363285
–
0.00490111
PEN
Năm biến động
-24.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00337712 PEN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00219309
–
0.00380356
PEN
Năm biến động
-40.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00217862 PEN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00211749
–
0.00230471
PEN
Năm ổn định
-1.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00205715 PEN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00193725
–
0.00218079
PEN
Năm biến động
-10.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00198013 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00192007
–
0.00203246
PEN
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.